Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dinh cơ

Danh từ
Danh từ
  1. Khu nhà ở to lớn, rộng rãi, tạo nên một cơ ngơi vững chắc.
    • Dinh cơ bề thế.

"dinh cơ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh premisee

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dinhâm đầu d · vần inh · thanh ngang
cơâm đầu c · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dinh cơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.