Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

diễn thuyết

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziən˦ˀ˥ tʰwiət̚˧˦] · Huế [jiəŋ˧˨ tʰwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [jiəŋ˨˩˦ tʰ⁽ʷ⁾iək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trình bày bằng lời, có mạch lạc, một vấn đề trước công chúng.
    • Phải tùy hoàn cảnh mà tổ chức giúp đỡ nhân dân thực sự, không phải chỉ dân vận bằng diễn thuyết (Hồ Chí Minh)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 演說.

"diễn thuyết" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 演讲 yǎn jiǎng
🇯🇵 Tiếng Nhật 演説 えんぜつ · 講演 こうえん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

diễnâm đầu d · vần iên · thanh ngã
thuyếtâm đầu th · vần uyêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "diễn thuyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.