Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

du đãng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zu˧˧ ʔɗaːŋ˦ˀ˥] · Huế [jʊw˧˧ ʔɗaːŋ˧˨] · Sài Gòn [jʊw˧˧ ʔɗaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kẻ lêu lổng chơi bời, không chịu lao động.
    • Bắt những kẻ du đãng đi cải tạo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Du: đi chơi; đãng: phóng túng

Cấu tạo âm tiết

duâm đầu d · vần u · thanh ngang
đãngâm đầu đ · vần ang · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "du đãng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.