Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

du mục

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zu˧˧ mʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [jʊw˧˧ mʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jʊw˧˧ mʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chăn nuôi không cố định, thường đưa bầy gia súc đến nơi có điều kiện thích hợp, sau một thời gian lại đi.
    • Dân du mục.

Câu ví dụ thêm

  • Dân du mục Ả-rập sống trong sa mạc.Bedouins live in the desert.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 游牧.

Cấu tạo âm tiết

duâm đầu d · vần u · thanh ngang
mụcâm đầu m · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "du mục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.