Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dung dịch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zʊwŋ͡m˧˧ zïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [jʊwŋ͡m˧˧ jɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jʊwŋ͡m˧˧ jɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất lỏng chứa một chất hoà tan.
    • Cho kẽm tan vào một dung dịch a-xít.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đã tìm ra một dung dịch.I have found a solution.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 溶液.

"dung dịch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh solution
🇹🇭 Tiếng Thái น้ำยา nám-yaa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dungâm đầu d · vần ung · thanh ngang
dịchâm đầu d · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dung dịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.