Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dung nhan

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zʊwŋ͡m˧˧ ɲaːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [jʊwŋ͡m˧˧ ɲaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vẻ đẹp của khuôn mặt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 容顏.

"dung nhan" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái โฉม chǒom

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dungâm đầu d · vần ung · thanh ngang
nhanâm đầu nh · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dung nhan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.