Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dung thứ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zʊwŋ͡m˧˧ tʰɨ˧˦] · Huế [jʊwŋ͡m˧˧ tʰɨ˨˩˦] · Sài Gòn [jʊwŋ͡m˧˧ tʰɨ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Rộng lượng tha thứ.
    • Cầu xin dung thứ.

Câu ví dụ thêm

  • Sự phân biệt đối xử vì lí do chủng tộc sẽ không được dung thứ.Discrimination on grounds of race will not be tolerated.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"dung thứ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 容忍 róng rěn
🇩🇪 Tiếng Đức dulden

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dungâm đầu d · vần ung · thanh ngang
thứâm đầu th · vần ư · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dung thứ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.