Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zwi˧˧ tən˧˧] · Huế [jwɪj˧˧ təŋ˧˧] · Sài Gòn [j⁽ʷ⁾ɪj˧˧ təŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Kết hợp hạn chế) . Cải cách theo cái mới (thường dùng để nói về những cuộc vận động cải cách tư sản cuối thời phong kiến ở một số nước Á Đông).
- Phong trào duy tân đầu thế kỉ XX ở Việt Nam.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 維新.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "duy tân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.