Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəw˧˦ sak̚˧˦] · Huế [jəw˨˩˦ ʂak̚˦˧˥] ~ [jəw˨˩˦ sak̚˦˧˥] · Sài Gòn [jəw˦˥ ʂak̚˦˥] ~ [jəw˦˥ sak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một trong năm dấu giọng chỉ các thanh của âm trong tiếng Việt.
- Cùng với ba dấu hỏi, ngã, nặng dấu sắc chỉ thanh trắc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dấu sắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.