gà công nghiệp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaː˨˩ kəwŋ͡m˧˧ ŋiəp̚˧˨ʔ] · Huế [ɣaː˦˩ kəwŋ͡m˧˧ ŋiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣaː˨˩ kəwŋ͡m˧˧ ŋip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những con gà được chăn nuôi tập trung theo quy trình công nghiệp.
    • Chăn nuôi gà công nghiệp.
  2. Những người được nuôi dưỡng, bảo bọc, nuông chiều quá mức và không đúng cách dẫn đến ngờ nghệch, thói quen sống thụ động, thiếu trải nghiệm, v.v...
    • Học trò như những "siêu nhân"... gà công nghiệp.

Cấu tạo âm tiết

gàâm đầu g · vần a · thanh huyền
côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
nghiệpâm đầu ngh · vần iêp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gà công nghiệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.