Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gác bút

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaːk̚˧˦ ʔɓut̚˧˦] · Huế [ɣaːk̚˦˧˥ ʔɓʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣaːk̚˦˥ ʔɓʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng để đặt bút lên khi không viết nữa.

Cấu tạo âm tiết

gácâm đầu g · vần ac · thanh sắc
bútâm đầu b · vần ut · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gác bút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.