Định nghĩa
- Sân phẳng thay cho mái nhà, để hóng mát hay phơi quần áo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gác sân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.