Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gây dựng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəj˧˧ zɨŋ˧˨ʔ] · Huế [ɣəj˧˧ jɨŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣəj˧˧ jɨŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Vun đắp cho nên cơ sở.

Cấu tạo âm tiết

gâyâm đầu g · vần ây · thanh ngang
dựngâm đầu d · vần ưng · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gây dựng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.