Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gây sự

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəj˧˧ sɨ˧˨ʔ] · Huế [ɣəj˧˧ ʂɨ˨˩ʔ] ~ [ɣəj˧˧ sɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣəj˧˧ ʂɨ˨˩˨] ~ [ɣəj˧˧ sɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gây chuyện cãi nhau hoặc đánh nhau.
    • Chuyện nhỏ làm ra to để gây sự.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ta gây sự rồi đánh anh ấy.She argued with him and then hit him.
  • Gây sự với cô ấy, dũng cảm đấy.To pick a fight with her, that's courageous.

"gây sự" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to pick a fight
🇹🇭 Tiếng Thái หาเรื่อง hǎa-rûeang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gâyâm đầu g · vần ây · thanh ngang
sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gây sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.