góc bù

Danh từ
Danh từ
  1. Nói hai góc cộng lại thành 1800.

Từ, cụm từ chứa "góc bù"

Cấu tạo âm tiết

gócâm đầu g · vần oc · thanh sắc
bùâm đầu b · vần u · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "góc bù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.