Danh từ
- Nói hai góc cộng lại thành 1800.
Từ, cụm từ chứa "góc bù"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "góc bù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.