góc bù nhau

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣawk͡p̚˧˦ ʔɓu˨˩ ɲaw˧˧] · Huế [ɣawk͡p̚˦˧˥ ʔɓʊw˦˩ ɲaw˧˧] · Sài Gòn [ɣawk͡p̚˦˥ ʔɓʊw˨˩ ɲa(ː)w˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hai góc có tổng bằng một góc bẹt.

Cấu tạo âm tiết

gócâm đầu g · vần oc · thanh sắc
bùâm đầu b · vần u · thanh huyền
nhauâm đầu nh · vần au · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "góc bù nhau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.