Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

góc tù

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣawk͡p̚˧˦ tu˨˩] · Huế [ɣawk͡p̚˦˧˥ tʊw˦˩] · Sài Gòn [ɣawk͡p̚˦˥ tʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Góc lớn hơn 90 độ và nhỏ hơn 180 độ.

"góc tù" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh obtuse angle

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

gócâm đầu g · vần oc · thanh sắc
tùâm đầu t · vần u · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "góc tù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.