Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gươm

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ươm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ɣɨəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Binh khí có cán ngắn, lưỡi dài và sắc, đầu nhọn, dùng để đâm, chém.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 劍. từ .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gươm"

Cấu tạo âm tiết

gươmâm đầu g · vần ươm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gươm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.