Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɨəŋ˧˧ məw˦ˀ˥] · Huế [ɣɨəŋ˧˧ məw˧˨] · Sài Gòn [ɣɨəŋ˧˧ məw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người được coi là tấm gương, là mẫu mực để những người khác noi theo.
- Làm gương mẫu cho em.
- Có tác dụng làm gương cho mọi người noi theo.
- Vai trò gương mẫu.
- Gương mẫu trong đời sống.
"gương mẫu" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gương mẫu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.