Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gương mẫu

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɨəŋ˧˧ məw˦ˀ˥] · Huế [ɣɨəŋ˧˧ məw˧˨] · Sài Gòn [ɣɨəŋ˧˧ məw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người được coi là tấm gương, là mẫu mực để những người khác noi theo.
    • Làm gương mẫu cho em.
Tính từ
  1. Có tác dụng làm gương cho mọi người noi theo.
    • Vai trò gương mẫu.
    • Gương mẫu trong đời sống.

"gương mẫu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 模范 mó fàn
🇰🇷 Tiếng Hàn 모범 mobeom
🇮🇹 Tiếng Ý esemplare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gươngâm đầu g · vần ương · thanh ngang
mẫuâm đầu m · vần âu · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "gương mẫu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.