Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gạo nếp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaːw˧˨ʔ nep̚˧˦] · Huế [ɣaːw˨˩ʔ nep̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣaːw˨˩˨ nep̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ gạo to hạt có nhiều nhựa dùng để thổi xôi, làm bánh chưng.

Cấu tạo âm tiết

gạoâm đầu g · vần ao · thanh nặng
nếpâm đầu n · vần êp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gạo nếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.