Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gấm vóc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəm˧˦ vawk͡p̚˧˦] · Huế [ɣəm˦˧˥ vawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣəm˦˥ vawk͡p̚˦˥] ~ [ɣəm˦˥ jawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hàng dệt quý giá nói chung.

Từ, cụm từ chứa "gấm vóc"

Cấu tạo âm tiết

gấmâm đầu g · vần âm · thanh sắc
vócâm đầu v · vần oc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gấm vóc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.