Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gốc gác

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəwk͡p̚˧˦ ɣaːk̚˧˦] · Huế [ɣəwk͡p̚˦˧˥ ɣaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣəwk͡p̚˦˥ ɣaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Thông tục)
    • Chẳng hiểu gốc gác nó ở đâu.

Cấu tạo âm tiết

gốcâm đầu g · vần ôc · thanh sắc
gácâm đầu g · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gốc gác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.