Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gai ốc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaːj˧˧ ʔəwk͡p̚˧˦] · Huế [ɣaːj˧˧ ʔəwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣaːj˧˧ ʔəwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nốt bằng đầu tăm nổi lên ở ngoài da khi bị lạnh hay vì sợ hãi.
    • Mãi tối ra về, gai ốc sởn lên (Nguyễn Huy Tưởng)

Từ, cụm từ chứa "gai ốc"

Cấu tạo âm tiết

gaiâm đầu g · vần ai · thanh ngang
ốcâm đầu (không) · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gai ốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.