Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣi˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɣɪj˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ phận mà người đi xe đạp, xe máy hay mô-tô nắm hai đầu để lái bánh trước.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ghi đông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.