Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣi˧˧ t͡ɕɛp̚˧˦] · Huế [ɣɪj˧˧ t͡ɕɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣɪj˧˧ cɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Viết lại điều mình nghe được, đọc được.
- Ngồi trong lớp, em ấy ghi chép đầy đủ lời thầy dạy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"ghi chép" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to take notes; notes |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 记录 jì lù · 记载 jì zǎi |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 記録 きろく · 筆記 ひっき |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 기록 girok |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | บันทึก ban-thúek · จด jòt |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ghi chép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.