ghi hình

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣi˧˧ hïŋ˨˩] · Huế [ɣɪj˧˧ hɨn˦˩] · Sài Gòn [ɣɪj˧˧ hɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ghi lại hình ảnh để phát hoặc xem lại.
    • ghi hình buổi diễn tập
    • đĩa ghi hình

Câu ví dụ thêm

  • Nó có một máy ghi hình.He has a camera.
  • Đây là phát sóng trực tiếp hay được ghi hình trước?Is this broadcast live or pre-recorded?
  • Dừng ghi hình.Stop filming.

"ghi hình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to record (video)
🇰🇷 Tiếng Hàn 녹화 nokhwa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "ghi hình"

Cấu tạo âm tiết

ghiâm đầu gh · vần i · thanh ngang
hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ghi hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.