Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ghi nhận

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣi˧˧ ɲən˧˨ʔ] · Huế [ɣɪj˧˧ ɲəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣɪj˧˧ ɲəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Công nhận và ghi nhớ.
    • Ghi nhận thành tích.
    • Một cố gắng đáng ghi nhận.

Câu ví dụ thêm

  • Đã ghi nhận.Noted.
  • Cậu bé quyết định quan sát và ghi nhận các con ong mật chi tiết.The boy decided to observe and record honeybees in detail.

"ghi nhận" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh acknowledge · to acknowledge; to record
🇹🇭 Tiếng Thái รับทราบ ráp-sâap
🇮🇹 Tiếng Ý rilevare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ghiâm đầu gh · vần i · thanh ngang
nhậnâm đầu nh · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ghi nhận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.