Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣi˧˧ ɲəː˧˦] · Huế [ɣɪj˧˧ ɲəː˨˩˦] · Sài Gòn [ɣɪj˧˧ ɲəː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chép hay đánh dấu cho khỏi quên.
- Giữ mãi trong lòng.
- Ghi nhớ lời dạy của Hồ Chủ Tịch.
Câu ví dụ thêm
- Ghi nhớ bài thơ này đi.Memorize this poem.
- Ghi nhớ cái này đi.Memorize this.
- Khả năng ghi nhớ của ông ấy khiến tôi vô cùng ấn tượng.His memory amazes me.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"ghi nhớ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | memorize · to memorize; to bear in mind |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | メモ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 새기다 saegida · 기억되다 gieokdoeda |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | merken |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | запомнить запо́мнить |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | จดจำ jòt-jam |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "ghi nhớ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ghi nhớ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.