Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːn˨˩ zaːw˧˦] · Huế [jaːŋ˦˩ jaːw˨˩˦] · Sài Gòn [jaːŋ˨˩ jaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Toàn thể những gióng, cột, xà, ván giằng với nhau, bắc tạm cho thợ đi được trong một nhà đang làm, xây tường lên cao, lợp mái.
- Chuyển vôi vữa lên giàn giáo.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giàn giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.