Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːm˧˦ ʔɗïŋ˧˨ʔ] · Huế [jaːm˦˧˥ ʔɗɨn˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːm˦˥ ʔɗɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem xét để quyết định là có hay không.
- Hội đồng giám định y khoa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 鑒定.
"giám định" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 鉴定 jiàn dìng · 鉴别 jiàn bié |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | экспертиза эксперти́за |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "giám định"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giám định" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.