Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giám thị

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːm˧˦ tʰi˧˨ʔ] · Huế [jaːm˦˧˥ tʰɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːm˦˥ tʰɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người trông coi kỉ luật, trật tự trong trường học, nhà lao.
  2. Người coi thi.
Động từ
  1. Xem xét công việc người khác.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 監視.

Từ, cụm từ chứa "giám thị"

Cấu tạo âm tiết

giámâm đầu gi · vần am · thanh sắc
thịâm đầu th · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giám thị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.