Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gián điệp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːn˧˦ ʔɗiəp̚˧˨ʔ] · Huế [jaːŋ˦˧˥ ʔɗiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːŋ˦˥ ʔɗip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kẻ do địch thả vào để do thám tình hình quân sự chính trị, kinh tế, và để phá hoại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"gián điệp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh spy
🇨🇳 Tiếng Trung 间谍 jiàn dié
🇫🇷 Tiếng Pháp l'espion
🇩🇪 Tiếng Đức der Spion
🇷🇺 Tiếng Nga шпион шпио́н
🇮🇹 Tiếng Ý la spia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giánâm đầu gi · vần an · thanh sắc
điệpâm đầu đ · vần iêp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gián điệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.