Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gián đoạn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːn˧˦ ʔɗwaːn˧˨ʔ] · Huế [jaːŋ˦˧˥ ʔɗwaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːŋ˦˥ ʔɗwaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đứt khúc, không liên tiếp.
    • Công việc xây dựng bị gián đoạn.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không muốn làm gián đoạn.I didn't want to interrupt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"gián đoạn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh interruption · interrupted; to interrupt
🇨🇳 Tiếng Trung 中断 zhōng duàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 不通 ふつう
🇰🇷 Tiếng Hàn 중단되다 jungdandoeda · 중단 jungdan
🇩🇪 Tiếng Đức unterbrechen
🇮🇹 Tiếng Ý interrompere · l'interruzione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giánâm đầu gi · vần an · thanh sắc
đoạnâm đầu đ · vần oan · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gián đoạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.