Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gián cách

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːn˧˦ kajk̟̚˧˦] · Huế [jaːŋ˦˧˥ kat̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaːŋ˦˥ kat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoảng cách theo chiều ngang.
    • dàn hàng ngang theo gián cách một cánh tay
    • giữ đúng cự li gián cách
Tính từ
  1. Không liên tục, đứt quãng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 間隔.

Cấu tạo âm tiết

giánâm đầu gi · vần an · thanh sắc
cáchâm đầu c · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gián cách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.