gián tiếp

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːn˧˦ tiəp̚˧˦] · Huế [jaːŋ˦˧˥ tiəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaːŋ˦˥ tip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không trực tiếp, mà phải thông qua một người hoặc vật làm trung gian để tác động vào người, vật khác.
    • Lực lượng sản xuất gián tiếp.
    • Gián tiếp chịu ảnh hưởng.
    • Xem đá bóng gián tiếp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"gián tiếp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh indirect · indirectly
🇨🇳 Tiếng Trung 间接 jiàn jiē
🇯🇵 Tiếng Nhật 間接 かんせつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 간접 ganjeop

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "gián tiếp"

Cấu tạo âm tiết

giánâm đầu gi · vần an · thanh sắc
tiếpâm đầu t · vần iêp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gián tiếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.