Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giáo dưỡng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˦ zɨəŋ˦ˀ˥] · Huế [jaːw˨˩˦ jɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [jaːw˦˥ jɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Việc trau giồi cho thanh thiếu niên những tri thức về khoa học xã hội và khoa học tự nhiên để rèn luyện cho họ có những nhận thức càng ngày càng sâu rộng về đấu tranh sản xuất và đấu tranh giai cấp.

"giáo dưỡng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 教养 jiào yǎng
🇰🇷 Tiếng Hàn 교양 gyoyang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc
dưỡngâm đầu d · vần ương · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "giáo dưỡng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.