giáp cốt văn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːp̚˧˦ kot̚˧˦ van˧˧] · Huế [jaːp̚˦˧˥ kok̚˦˧˥ vaŋ˧˧] · Sài Gòn [jaːp̚˦˥ kok̚˦˥ vaŋ˧˧] ~ [jaːp̚˦˥ kok̚˦˥ jaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Văn tự ghi trên xương và mai động vật.

Cấu tạo âm tiết

giápâm đầu gi · vần ap · thanh sắc
cốtâm đầu c · vần ôt · thanh sắc
vănâm đầu v · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giáp cốt văn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.