Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giò thủ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔ˨˩ tʰu˧˩] · Huế [jɔ˦˩ tʰʊw˧˨] · Sài Gòn [jɔ˨˩ tʰʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giò xào làm bằng thủ lợn.

Cấu tạo âm tiết

giòâm đầu gi · vần o · thanh huyền
thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "giò thủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.