giả nhân giả nghĩa

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˩ ɲən˧˧ zaː˧˩ ŋiə˦ˀ˥] · Huế [jaː˧˨ ɲəŋ˧˧ jaː˧˨ ŋiə˧˨] · Sài Gòn [jaː˨˩˦ ɲəŋ˧˧ jaː˨˩˦ ŋiə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Làm ra vẻ có nhân, có nghĩa để đánh lừa.
    • Giả nhân giả nghĩa để lấy lòng mọi người.

Cấu tạo âm tiết

giảâm đầu gi · vần a · thanh hỏi
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
giảâm đầu gi · vần a · thanh hỏi
nghĩaâm đầu ngh · vần ia · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "giả nhân giả nghĩa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.