Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giấy nhám

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˧˦ ɲaːm˧˦] · Huế [jəj˨˩˦ ɲaːm˦˧˥] · Sài Gòn [jəj˦˥ ɲaːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem giấy ráp.

Cấu tạo âm tiết

giấyâm đầu gi · vần ây · thanh sắc
nhámâm đầu nh · vần am · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giấy nhám" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.