Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˧˦ təː˨˩] · Huế [jəj˨˩˦ təː˦˩] · Sài Gòn [jəj˦˥ təː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giấy má việc công.
- làm giấy tờ
Câu ví dụ thêm
- Cô ta dành một phần ba đời mình để làm công việc giấy tờ.She spends over a third of her time doing paperwork.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"giấy tờ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | paperwork · documents; papers |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 证件 zhèng jiàn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 書類 しょるい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 서류 seoryu |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Papier |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | документ докуме́нт |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il documento |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giấy tờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.