giấy vệ sinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˧˦ ve˧˨ʔ sïŋ˧˧] · Huế [jəj˨˩˦ vej˨˩ʔ ʂɨn˧˧] ~ [jəj˨˩˦ vej˨˩ʔ sɨn˧˧] · Sài Gòn [jəj˦˥ vej˨˩˨ ʂɨn˧˧] ~ [jəj˦˥ jej˨˩˨ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giấy mềm, dễ thấm nước và có khả năng tự hoại, dùng để đi đại tiện hoặc dùng vào những việc vệ sinh cá nhân.

Câu ví dụ

  • Đây không phải là giấy vệ sinh.This is not toilet paper.
  • Tôi có thể lấy giấy vệ sinh ở đâu?Where can I get toilet paper?
  • Chúng ta hết giấy vệ sinh rồi.We're out of toilet paper.

"giấy vệ sinh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh toilet paper
🇯🇵 Tiếng Nhật 塵紙 ちりがみ
🇰🇷 Tiếng Hàn 휴지 hyuji · 화장지 hwajangji

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giấyâm đầu gi · vần ây · thanh sắc
vệâm đầu v · vần ê · thanh nặng
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giấy vệ sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.