Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəːj˧˦ t͡ɕɛ˧˩] · Huế [jəːj˨˩˦ ʈɛ˧˨] · Sài Gòn [jəːj˦˥ ʈɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người trong độ tuổi thanh niên và thanh thiếu niên
- Ngày nay, giới trẻ là những người rất sáng tạo.
Câu ví dụ thêm
- Rock là loại nhạc của giới trẻ.Rock is the music of the young.
- Rock là dòng nhạc của giới trẻ.Rock is the music of the young.
"giới trẻ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | young people |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ, cụm từ chứa "giới trẻ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giới trẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.