Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gia cầm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ kəm˨˩] · Huế [jaː˧˧ kəm˦˩] · Sài Gòn [jaː˧˧ kəm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài chim nuôi trong nhà như gà, vịt, ngan, ngỗng, chim câu, v.v.
    • Cần chống dịch cho gia cầm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 家禽.

Từ, cụm từ chứa "gia cầm"

Cấu tạo âm tiết

giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang
cầmâm đầu c · vần âm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gia cầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.