Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giai cấp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˧ kəp̚˧˦] · Huế [jaːj˧˧ kəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaːj˧˧ kəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những tập đoàn người trong xã hội, có địa vị khác nhau, có quan hệ sản xuất khác nhau, có quan hệ tư liệu sản xuất khác nhau, có phương thức hưởng thụ khác nhau về tài sản xã hội.
    • Giai cấp công nhân.
    • Giai cấp nông dân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 階級.

"giai cấp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh social class · class
🇰🇷 Tiếng Hàn 계급
🇫🇷 Tiếng Pháp classe
🇹🇭 Tiếng Thái ชนชั้น chon-chán

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "giai cấp"

Cấu tạo âm tiết

giaiâm đầu gi · vần ai · thanh ngang
cấpâm đầu c · vần âp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giai cấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.