Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gian lao

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːn˧˧ laːw˧˧] · Huế, Sài Gòn [jaːŋ˧˧ laːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Khó khăn và vất vả.

Cấu tạo âm tiết

gianâm đầu gi · vần an · thanh ngang
laoâm đầu l · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gian lao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.