Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giao lộ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ lo˧˨ʔ] · Huế [jaːw˧˧ low˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːw˧˧ low˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi hai hoặc nhiều đường giao nhau, thường có đèn tín hiệu hoặc biển báo để điều khiển giao thông.

"giao lộ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh intersection

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giaoâm đầu gi · vần ao · thanh ngang
lộâm đầu l · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giao lộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.