Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ fɔ˧˦] · Huế [jaːw˧˧ fɔ˨˩˦] · Sài Gòn [jaːw˧˧ fɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gửi và nhờ trông nom săn sóc.
- Giao phó con cái cho bạn.
- .
- Giao phó nhà cửa cho bạn rồi đi công tác.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"giao phó" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 預ける あずける · 任せる まかせる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 맡기다 matgida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | confier |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | überlassen · anvertrauen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | доверить дове́рить |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | มอบหมาย mâwp-mǎai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | affidare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giao phó" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.