Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giao tế

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ te˧˦] · Huế [jaːw˧˧ tej˨˩˦] · Sài Gòn [jaːw˧˧ tej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tiếp đãi khách nước ngoài.

Từ, cụm từ chứa "giao tế"

Cấu tạo âm tiết

giaoâm đầu gi · vần ao · thanh ngang
tếâm đầu t · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giao tế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.