Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ tʰəːj˨˩] · Huế [jaːw˧˧ tʰəːj˦˩] · Sài Gòn [jaːw˧˧ tʰəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giữa lúc cái mới bắt đầu trong khi cái cũ vẫn chưa hết.
- Một cách làm ăn của lúc giao thời.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Thời: thời gian
Từ, cụm từ chứa "giao thời"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giao thời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.